Zeus Ultimo 3 Máy kiểm tra lực kéo nén Presto Vietnam
Zeus Ultimo 3 là thiết bị từ Presto Vietnam, được thiết kế để đo và phân tích đặc tính cơ học của vật liệu như độ bền kéo, lực nén, độ giãn dài và khả năng chịu tải. Ứng dụng nguyên lý tốc độ kéo không đổi (CRE – Constant Rate of Extension), máy cho kết quả chính xác và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D412, ASTM D624, ASTM D638, ASTM D76, IS 13360-5-7, IS 3400…
Với khung máy chắc chắn, hệ thống điều khiển bằng máy tính và phần mềm phân tích thông minh, Zeus Ultimo 3 là giải pháp toàn diện cho các phòng thí nghiệm, trung tâm R&D và doanh nghiệp sản xuất.

Đặc điểm nổi bật Zeus Ultimo 3 Presto Vietnam
- Cảm biến tải trọng tiên tiến: độ nhạy cao, độ lặp lại chính xác, sai số chỉ ±2% ở toàn dải tải.
- Điều khiển tốc độ linh hoạt: sử dụng biến tần (VFD) cho phép thay đổi tốc độ mượt mà và ổn định.
- Hệ thống kẹp mẫu chắc chắn: nhiều loại kẹp (Wedge, Vice, Compression, Roller…) phù hợp với từng loại vật liệu.
- Khung máy đôi vững chắc: chịu tải ổn định, giảm rung lắc, đảm bảo kết quả chính xác.
- Phần mềm phân tích thông minh: hiển thị đồ thị lực – biến dạng, xuất báo cáo Excel/PDF, hỗ trợ zoom và phân tích dữ liệu chi tiết.
- Tích hợp USB/RS-485: dễ dàng kết nối với máy tính, truyền dữ liệu nhanh.
- Tính năng an toàn: công tắc giới hạn hành trình, vít me tôi cứng, hệ thống khóa bảo mật.
- Báo cáo đa dạng: có thể tạo hơn 37 loại kết quả thử nghiệm khác nhau (độ giãn, lực phá hủy, độ bền kéo, độ bền nén, mô-đun đàn hồi…).
Ứng dụng của Zeus Ultimo 3 Presto Vietnam
- Ngành nhựa & cao su: đo độ bền kéo, khả năng nén, độ giãn dài của sản phẩm.
- Ngành dệt may & da giày: kiểm tra độ bền kéo của vải, sợi, da nhân tạo.
- Ngành kim loại & cơ khí: xác định giới hạn bền, độ cứng và độ dẻo.
- Ngành bao bì & giấy: thử nghiệm lực xé, nén, kéo của hộp carton, bao bì mềm.
- Trung tâm R&D & kiểm định chất lượng: nghiên cứu đặc tính cơ học, phát triển vật liệu mới.
Thông số kỹ thuật của Zeus Ultimo 3 Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Order code | Zeus Ultimo 3 |
| Tải trọng | 5 kg – 100.000 kg (tùy cấu hình) |
| Độ chính xác | ±2% toàn dải (với tải chuẩn) |
| Nguồn cấp | 220V AC – 1 pha/3 pha, 50 Hz |
| Tốc độ thử nghiệm | 50–500 mm/phút (tùy chọn qua biến tần) |
| Khoảng cách kẹp – kẹp | Min 25 mm – Max 700 mm |
| Chiều rộng hành trình chéo | 800 mm |
| Kích thước máy (DxRxC) | 1325 × 650 × 1550 mm |
| Màn hình hiển thị | Đồ họa với phần mềm phân tích & báo cáo |
| Kết nối dữ liệu | USB / RS-485 |
| Vật liệu khung | Thép sơn tĩnh điện, phủ chống ăn mòn |
| Loại kẹp mẫu | Nêm, Vice, Compression Plate, Roller (tùy chọn) |






































Reviews
There are no reviews yet.