BBT-707S Máy kiểm tra độ kín của mối hàn Presto Vietnam
BBT-707S là thiết bị từ Presto Vietnam để đánh giá khả năng chịu áp lực và độ bền mối hàn của bao bì mềm như túi 3 biên, túi thực phẩm, túi dược phẩm,… Trong quá trình kiểm tra, mẫu túi được kẹp chặt, sau đó bơm khí nén vào để đo áp suất tại điểm rò rỉ hoặc áp suất cực đại tại thời điểm bao bì vỡ.
Với công nghệ hiển thị vi xử lý hiện đại, khả năng lưu trữ dữ liệu và độ chính xác cao, BBT-707S là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp sản xuất bao bì muốn nâng cao chất lượng và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Đặc điểm nổi bật BBT-707S Presto Vietnam
- Vận hành đơn giản: chỉ cần một nút nhấn để khởi động và tiến hành kiểm tra.
- Kẹp mẫu tự động: sử dụng khí nén, có thể điều chỉnh trong dải áp suất mong muốn.
- Màn hình hiển thị: ứng dụng công nghệ vi xử lý kỹ thuật số, cho kết quả chính xác.
- Chức năng Peak Hold: ghi lại và giữ giá trị áp suất cực đại trong bộ nhớ.
- Bộ nhớ lưu trữ: cho phép giữ đến 9 kết quả thử nghiệm để dễ dàng theo dõi.
- Cơ chế tác động lực: khí nén đa hướng giúp đảm bảo độ chính xác cao.
- Cặp kẹp mẫu: thiết kế chắc chắn, có đệm cao su chống trượt và bảo vệ bề mặt mẫu.
- Khóa hiệu chuẩn: ngăn ngừa thao tác sai hoặc ngoài ý muốn.
- Kết cấu máy: bền bỉ, vững chắc, đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Ứng dụng của BBT-707S Presto Vietnam
- Ngành thực phẩm: kiểm tra độ kín của túi snack, cà phê, gia vị, thực phẩm đông lạnh.
- Ngành dược phẩm: đánh giá độ bền mối hàn của túi thuốc bột, túi dung dịch y tế.
- Ngành bao bì nhựa: đo khả năng chịu áp suất và chất lượng hàn của túi nhựa nhiều lớp.
- Trung tâm kiểm định chất lượng: phục vụ công tác thử nghiệm, nghiên cứu và chứng nhận sản phẩm.
- Doanh nghiệp xuất khẩu: đảm bảo bao bì đạt tiêu chuẩn quốc tế về độ kín và độ bền.
Thông số kỹ thuật của BBT-707S Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Dung tích áp suất | 10 kg/cm² |
| Dải kiểm tra | 1 – 10 kg/cm² |
| Độ chính xác | ±1% trong khoảng 10% – 90% toàn thang (theo IS:1828, với đồng hồ chuẩn) |
| Độ phân giải (Least Count) | 0.01 kg/cm² |
| Cảm biến áp suất | Pressure Transducer |
| Kiểu kẹp mẫu | Khí nén |
| Áp suất kẹp mẫu | 2 – 5 Bar |
| Khu vực kẹp mẫu | Dài 500 mm × Rộng 48 mm |
| Khoảng cách hàm kẹp | 30 mm |
| Vật liệu vòi bơm khí | Thép |
| Chức năng lưu dữ liệu | Lưu tối đa 9 giá trị kiểm tra |
| Chức năng Peak Hold | Có |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha, 50 Hz |
| Kích thước máy | 750 × 482 × 702 mm |
| Tùy chọn | Phần mềm kết nối PC |






































Reviews
There are no reviews yet.