PCOF-S03C Thiết bị đo hệ số ma sát Presto Vietnam
PCOF-S03C là thiết bị từ Presto Vietnam, được thiết kế nhằm đo lường hệ số ma sát tĩnh và động của màng nhựa, tấm nhựa và các vật liệu đóng gói khi trượt lên bề mặt khác hoặc trên chính nó.
Với hệ thống điều khiển vi xử lý hiện đại, màn hình hiển thị kỹ thuật số, khả năng kết nối máy tính và xuất báo cáo, PCOF-S03C mang lại kết quả kiểm tra chính xác, nhanh chóng và đáng tin cậy theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D202, ASTM D1894, ISO 8295, TAPPI T815.

Đặc điểm nổi bật PCOF-S03C Presto Vietnam
- Bộ hiển thị vi xử lý: cung cấp kết quả kiểm tra chính xác và ổn định.
- Khả năng đo lường: đo được cả ma sát tĩnh (Static) và ma sát động (Dynamic).
- Khối trượt (Slider block): cho phép kiểm tra mẫu trên kính, kim loại hoặc mẫu – mẫu.
- Kẹp lực nén dạng lò xo: dễ thao tác, giữ mẫu chắc chắn, không gây trượt.
- Hệ thống điều khiển cảm ứng mềm: thao tác nhanh, hiện đại, thân thiện người dùng.
- Báo cáo thử nghiệm: biểu đồ Force vs Time, có thể tổng hợp đến 10 mẫu thử trong một báo cáo.
- Chức năng đánh giá Pass/Fail: thiết lập ngưỡng kiểm tra để phân loại kết quả tự động.
- Quản lý dữ liệu: xuất báo cáo ra Excel, gửi qua email, lưu trữ tiện lợi.
- Kết nối dữ liệu: trang bị cổng RS232 để liên kết với máy tính.
- Kết cấu máy: khung thép sơn tĩnh điện kết hợp mạ chống gỉ, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
Ứng dụng của PCOF-S03C Presto Vietnam
- Ngành bao bì nhựa: kiểm tra độ trượt và khả năng xếp chồng của màng phim, túi nilon.
- Ngành in ấn và cán màng: đánh giá độ bám dính giữa các lớp màng.
- Ngành dược phẩm: kiểm tra vật liệu đóng gói để đảm bảo độ bền và tính an toàn.
- Ngành thực phẩm: đánh giá chất lượng màng bọc, túi đựng thực phẩm, bao bì PET.
- Phòng kiểm định và R&D: dùng trong nghiên cứu, so sánh vật liệu và phát triển sản phẩm mới.
Thông số kỹ thuật của PCOF-S03C Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Oder code | PCOF – S03 (C): Kèm phần mểm PC PCOF – S03: Không kèm phần mểm PC |
| Tải Load Cell | 200g ±10g (test block) |
| Độ chính xác | ±2% toàn thang đo (với tải chuẩn) |
| Màn hình hiển thị | LED kỹ thuật số / hiển thị đồ thị |
| Độ phân giải | Cao (least count) |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha, 50Hz |
| Tốc độ thử | 150 ±30 mm/phút |
| Động cơ | 2 HP, 15 kg/cm torque, 60 rpm |
| Chức năng Peak Hold | Có |
| Báo cáo thử nghiệm | 10 mẫu/lần, đồ thị lực – thời gian |
| Kích thước máy | 688 × 436 × 277 mm |
| Cổng kết nối | RS232 |
| Vật liệu khung | Thép sơn tĩnh điện + mạ kẽm chống gỉ, màu ghi Havel & xanh dương |
| Tính năng an toàn | Công tắc bảo vệ (Safety Switch) |






































Reviews
There are no reviews yet.