PBCC-600 C Máy kiểm tra độ nén thùng carton Presto Vietnam
PBCC-600 C là thiết bị kiểm tra độ bền nén của thùng carton từ Presto Vietnam với kích thước mặt phẳng làm việc là 600 x 600mm. Máy giúp xác định khả năng chịu lực nén của hộp giấy khi bị xếp chồng trong kho hoặc vận chuyển, tránh tình trạng biến dạng hay hư hỏng sản phẩm.
Thiết bị được thiết kế theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D642, ASTM D4169, TAPPI T804, ISO 12048 và JIS Z0212, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy cho các doanh nghiệp sản xuất bao bì, thực phẩm, dược phẩm và logistics.

Đặc điểm nổi bật PBCC-600 C Presto Vietnam
- Hiển thị kỹ thuật số LED: sáng rõ, dễ quan sát và theo dõi kết quả.
- Bộ vi xử lý hiện đại: mang lại độ chính xác cao và thao tác vận hành mượt mà.
- Khung đôi chắc chắn: đảm bảo độ bền, sự ổn định trong quá trình kiểm tra.
- Bộ nhớ dữ liệu: lưu trữ và hiển thị báo cáo thử nghiệm tối đa 10 mẫu trên một báo cáo.
- Chức năng Pass/Fail: được lập trình sẵn để đánh giá chất lượng nhanh chóng.
- Tốc độ kiểm tra ổn định: kèm theo chế độ giữ lực đỉnh (Peak Hold) tiện lợi.
- Hệ thống báo cáo thông minh: có thể xuất file PDF và gửi email trực tiếp.
- Kết nối dữ liệu: dễ dàng thông qua cổng RS-232.
- Lớp phủ bề mặt: sơn tĩnh điện chống gỉ kết hợp mạ kẽm/chrome, vừa bền vừa thẩm mỹ.
Ứng dụng của PBCC-600 C Presto Vietnam
- Ngành bao bì carton: đánh giá khả năng chịu lực của thùng khi xếp chồng.
- Ngành thực phẩm & đồ uống: bảo đảm độ bền thùng chứa trong lưu trữ và vận chuyển.
- Ngành dược phẩm: kiểm tra hộp thuốc, hộp vận chuyển để tránh biến dạng.
- Logistics & vận tải: đảm bảo an toàn hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường dài.
- Trung tâm R&D & kiểm định chất lượng: dùng để nghiên cứu, kiểm tra mẫu thử trước khi sản xuất hàng loạt.
Thông số kỹ thuật của PBCC-600 C Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Model | PBCC – 600 (C): Máy kiểm tra độ nén thùng carton kỹ thuật số kèm phần mềm PDCC – 600: Máy kiểm tra độ nén thùng carton kỹ thuật số |
| Hiển thị | LED (Digital) |
| Độ chính xác | ±0.5% toàn thang đo (với quả cân chuẩn) |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha / 3 pha, 50Hz |
| Tốc độ kiểm tra | 12.5 ± 2.5 mm/phút |
| Dung lượng báo cáo | 10 mẫu/lần thử |
| Tính năng | Giữ lực đỉnh (Peak Hold), lập trình Pass/Fail |
| Công tắc an toàn | Công tắc giới hạn hành trình lên/xuống |
| Kích thước bàn nén | 450 × 450 mm / 600 × 600 mm / 1000 × 1000 mm (tùy chọn) |
| Tải trọng tối đa | 500 kgf (LC: 200g) / 1000 kgf (LC: 1kg) |
| Vật liệu khung | Thép sơn tĩnh điện, phủ Havel Gray & Blue, mạ kẽm/chrome chống ăn mòn |
| Kết nối dữ liệu | RS-232 COM |
| Tính năng bổ sung | Xuất báo cáo PDF, gửi email, quản lý dữ liệu sản phẩm & thông số thử nghiệm |






































Reviews
There are no reviews yet.