PCCTM-100 Máy đo độ nén ống lõi giấy Presto Vietnam
PCCTM-100 là thiết bị từ Presto Vietnam, được dùng để xác định độ bền nén hoặc khả năng chịu lực của ống lõi giấy (paper core), thường được sử dụng để cuốn màng nhựa, màng film hoặc các sản phẩm cuộn khác. Bằng cách đặt lõi giấy hình trụ giữa hai tấm nén và tác động tải trọng đồng đều, thiết bị sẽ đo và ghi lại giá trị tải trọng tối đa mà mẫu có thể chịu được.
PCCTM-100 chuyên dụng trong ngành bao bì giấy và đóng gói được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 11093, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong mọi phép thử.

Đặc điểm nổi bật PCCTM-100 Presto Vietnam
- Hệ thống hiệu chuẩn tích hợp: dễ sử dụng, không cần bảo trì.
- Cơ cấu vận hành motor hóa: cho hiệu suất ổn định, bền bỉ.
- Chức năng bảo vệ quá tải: đảm bảo an toàn cho thiết bị và mẫu thử.
- Màn hình hiển thị vi xử lý: cung cấp kết quả đo chính xác, đáng tin cậy.
- Độ chính xác đo cao: nhờ lực nén được phân bố đồng đều trên mẫu.
- Chế độ TARE và Peak Hold: hỗ trợ lưu giữ và phân tích dữ liệu nhanh chóng.
- Kết cấu máy chắc chắn: đế bền, khung vững chãi.
- Bảng điều khiển cảm ứng Feather Touch: thao tác nhẹ nhàng, thân thiện với người dùng.
Ứng dụng của PCCTM-100 Presto Vietnam
- Ngành bao bì giấy: kiểm tra độ bền lõi giấy dùng để cuốn màng nhựa, giấy in, giấy kraft.
- Ngành nhựa & màng film: đánh giá độ bền lõi cuộn dùng trong sản xuất màng PE, PVC, BOPP.
- Ngành in ấn & dệt may: kiểm tra lõi cuộn dùng cho giấy in cuộn, vải không dệt.
- Ngành logistics & đóng gói: đảm bảo lõi giấy vận chuyển có khả năng chịu nén, không bị biến dạng.
- Trung tâm nghiên cứu & QC: phục vụ thử nghiệm, R&D và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Thông số kỹ thuật của PCCTM-100 Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Sức tải Load cell | 1000 kgf (có thể nâng cấp đến 2 tấn theo yêu cầu) |
| Kích thước lõi cung cấp chuẩn | 3″ & 4″ ID (tùy chọn đến 12″ ID, OD tối đa 350 mm) |
| Độ phân giải / giá trị nhỏ nhất | 500 g |
| Độ chính xác | ± 2% toàn thang (với tải chuẩn) |
| Tốc độ thử nghiệm | 100 mm/phút ± 2% |
| Tốc độ hồi về | 200 mm/phút |
| Kích thước máy | 1265 × 600 × 1325 mm |
| Cơ chế vận hành | Motorised (tự động bằng motor) |
| Nguồn điện | 220V, 50/60 Hz, 5A |






































Reviews
There are no reviews yet.