PPSS-2000 Máy kiểm tra lực bám dính Presto Vietnam
PPSS-2000 là thiết bị hiện đại dùng từ Presto Vietnam để đánh giá khả năng bám dính, độ bền liên kết và độ kín của nhiều loại vật liệu như màng nhựa, màng nhôm và các loại vật liệu tự dính. Máy được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM D903, ASTM D3330, ASTM F88 và ASTM F904, đảm bảo kết quả kiểm tra có độ tin cậy cao.
Với cơ chế vận hành kỹ thuật số kết hợp máy tính, PPSS-2000 không chỉ cung cấp phép đo chính xác mà còn hỗ trợ phân tích dữ liệu chi tiết, lưu trữ và xuất báo cáo nhanh chóng. Đây là công cụ cần thiết cho các phòng thí nghiệm R&D, bộ phận kiểm soát chất lượng và các doanh nghiệp sản xuất bao bì, thực phẩm, dược phẩm.

Đặc điểm nổi bật PPSS-2000 Presto Vietnam
- Hiển thị lực bám dính: số liệu được thể hiện rõ ràng trên màn hình LED kỹ thuật số.
- Bộ vi xử lý thông minh: giúp kết quả đo đạt độ chính xác cao và ổn định.
- Chức năng peak hold: tự động ghi nhận và lưu giữ giá trị lực cực đại trong quá trình thử.
- Kẹp giữ chắc chắn: hỗ trợ thực hiện bài test bóc dính ở góc 180° theo tiêu chuẩn.
- Tự hiệu chuẩn: trang bị sẵn tính năng self-calibration tiện lợi, dễ sử dụng.
- Kết nối dữ liệu: hỗ trợ RS232/USB, thuận tiện truyền và lưu trữ kết quả trên máy tính.
- Bộ nhớ lưu trữ: tối đa 10 mẫu dữ liệu trong một báo cáo duy nhất.
- Thiết kế nhỏ gọn: kiểu table-top, khung thép sơn tĩnh điện bền bỉ, chống ăn mòn.
Ứng dụng của PPSS-2000 Presto Vietnam
- Ngành bao bì nhựa và màng mỏng: kiểm tra độ bám dính và lực bóc của màng ghép.
- Ngành dược phẩm: đảm bảo độ kín và độ bền của vỉ thuốc, bao bì bảo vệ.
- Ngành thực phẩm: kiểm tra độ bám dính của bao bì hút chân không, túi nhựa đa lớp.
- Ngành điện tử: đo lực bám của băng keo, vật liệu tự dính trong linh kiện.
- Phòng thí nghiệm R&D: nghiên cứu và phát triển vật liệu mới có đặc tính kết dính đặc biệt.
Thông số kỹ thuật của PPSS-2000 Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Tải trọng Load Cell | 20 Kgf |
| Màn hình hiển thị | LED kỹ thuật số 7 đoạn, có báo cáo đồ thị |
| Độ chính xác | ±0.5% tại toàn tải (khi chuẩn với tải chuẩn) |
| Độ phân giải / Least Count | 0.020 Kgf |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha, 50 Hz |
| Dải tốc độ kiểm tra | 50 ~ 300 mm/phút (có điều chỉnh tốc độ) |
| Lưu trữ báo cáo | 10 mẫu trong một báo cáo |
| Khoảng cách kẹp | Tối thiểu 25 mm, tối đa 500 mm |
| Cổng giao tiếp | RS-232 / USB |
| Chất liệu khung máy | Thép sơn tĩnh điện màu Havel Gray & Blue, phủ mạ kẽm/chrome chống gỉ |
| Kích thước máy | 600 x 500 x 1120 mm |
| Chức năng an toàn | Công tắc bảo vệ (Safety Switch) |






































Reviews
There are no reviews yet.