Burst Genie Smart 3.0 Máy kiểm tra độ bục Presto Vietnam
Burst Genie Smart 3.0 là thế hệ máy kiểm tra độ bục mới nhất từ Presto Vietnam, được nghiên cứu và phát triển nhằm mang đến sự chính xác, ổn định và tiện lợi cho ngành sản xuất bao bì và vật liệu. Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng HMI hiện đại, bộ xử lý tốc độ cao Cortex-A8 và máy in nhiệt tích hợp cho phép in kết quả tức thì mà không cần thay mực.
Với thiết kế cơ khí vững chắc, cấu trúc bền bỉ và nhiều tính năng tự động, Burst Genie Smart 3.0 không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

Đặc điểm nổi bật Burst Genie Smart 3.0 Presto Vietnam
- Màn hình cảm ứng HMI thông minh: giao diện thân thiện, độ sáng cao, hiển thị tới 65.536 màu.
- Máy in nhiệt tích hợp: in nhanh kết quả thử nghiệm tức thì, không cần thay mực.
- Kết nối USB tiện lợi: tải báo cáo ở định dạng PDF (không chỉnh sửa) hoặc CSV (có thể bổ sung dữ liệu).
- Tính năng tính toán tự động: Bursting Factor được xác định và hiển thị cùng biểu đồ thời gian thực cho tối đa 10 mẫu.
- Bộ nhớ lưu trữ kết quả: giữ tới 9 giá trị test, có sẵn chức năng Peak Hold.
- Hệ thống bảo mật nhiều lớp: đăng nhập bằng ID và mật khẩu, ngăn chặn truy cập trái phép.
- Kết cấu cơ khí bền bỉ: khung thép sơn tĩnh điện kết hợp mạ kẽm chống gỉ, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ dài lâu.
Ứng dụng của Burst Genie Smart 3.0 Presto Vietnam
- Ngành giấy và bìa carton: đánh giá khả năng chịu nén và độ bền xé rách.
- Ngành bao bì thực phẩm: kiểm tra độ bền bao bì trong quá trình đóng gói và vận chuyển.
- Ngành dệt may: thử nghiệm độ bền vật liệu vải kỹ thuật hoặc vải công nghiệp.
- Ngành in ấn và bao gói: kiểm tra định lượng giấy, tăng tính đồng nhất sản phẩm.
- Phòng thí nghiệm và trung tâm R&D: sử dụng cho nghiên cứu phát triển vật liệu mới.
Thông số kỹ thuật của Burst Genie Smart 3.0 Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Order code | PBG–400(3.0) |
| Dung tích (Capacity) | 40 kg/cm² |
| Độ chính xác | ±1% (theo IS:1828, với đồng hồ chuẩn) |
| Độ phân giải (Least Count) | 0.1 kg/cm² |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha, 50 Hz |
| Động cơ | 1/4 HP, 1440 rpm |
| Chất lỏng thử nghiệm | Glycerin tinh khiết ~98% |
| Tốc độ dịch chuyển chất lỏng | 95 cc/phút |
| Hiển thị | LED (Digital) / HMI Touch Screen |
| Dung lượng lưu trữ | Tối đa 9 giá trị thử nghiệm |
| Chức năng Peak Hold | Có |
| Kích thước máy | 540 × 600 × 450 mm |
| Chất liệu khung | Thép sơn tĩnh điện, mạ kẽm chống ăn mòn |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Glycerin 100ml, màng cao su, lá nhôm chuẩn, tua vít, dụng cụ mở bát glycerin |






































Reviews
There are no reviews yet.