Burst Genie 2.0 Máy kiểm tra độ bục Presto Vietnam
Burst Genie 2.0 là thiết bị kiểm tra độ bục từ Presto Vietnam, dùng để đánh giá độ bền và khả năng chịu lực của nhiều loại vật liệu như giấy, bìa cứng, vải công nghiệp, da, màng nhựa, màng nhôm và các loại tấm sợi đặc. Với công nghệ hiển thị kỹ thuật số dựa trên vi xử lý, Burst Genie 2.0 mang đến độ chính xác cao và thao tác dễ dàng, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất.
Thiết bị tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm tra quốc tế ASTM D3786, ISO 1060 và được thiết kế chắc chắn, vận hành ổn định, đảm bảo kết quả nhất quán trong nhiều điều kiện thử nghiệm khác nhau.

Đặc điểm nổi bật Burst Genie 2.0 Presto Vietnam
- Vận hành dễ dàng: chỉ cần một nút nhấn, thao tác nhanh chóng và tiện lợi.
- Màn hình LED hiển thị số: rõ nét, cho kết quả chính xác, kèm chế độ giữ giá trị đỉnh (Peak Hold).
- Bộ nhớ tích hợp: lưu trữ tối đa 9 kết quả thử nghiệm để tiện so sánh.
- Kẹp giữ mẫu chắc chắn: bề mặt có rãnh chống trượt, giúp mẫu không bị xê dịch trong quá trình thử.
- Độ chính xác cao: nhờ hệ thống vi xử lý thông minh, đo lực theo nhiều hướng khác nhau.
- Khung máy bền bỉ: chế tạo từ thép sơn tĩnh điện, bề mặt mạ kẽm chống gỉ, tuổi thọ lâu dài.
- Khóa hiệu chuẩn chuyên dụng: đảm bảo độ chuẩn xác và tránh sai lệch trong quá trình hiệu chuẩn.
- Nhiều phiên bản tùy chọn: cơ, điện tử, khí nén, vi tính hóa, có thể kèm hoặc không kèm máy in.
Ứng dụng của Burst Genie 2.0 Presto Vietnam
- Ngành bao bì giấy và carton: kiểm tra độ bền bục của giấy, bìa, hộp carton trong sản xuất và vận chuyển.
- Ngành dệt may và vải kỹ thuật: đánh giá khả năng chịu lực và độ bền vải công nghiệp, vải lọc.
- Ngành da và vật liệu tổng hợp: kiểm tra độ bền của da, da nhân tạo, simili, rexine.
- Ngành nhựa và màng mỏng: đo độ bục của màng nhựa, màng nhôm, tấm film, tấm nhựa.
- Trung tâm nghiên cứu và QC: dùng trong phòng thí nghiệm để kiểm soát chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
Thông số kỹ thuật của Burst Genie 2.0 Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Order code | PBG-400 (2.0) |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | ASTM D3786-01, ASTM D3786-80A, ISO 1060 Part-1 |
| Dung dịch thử | Glycerin 98% tinh khiết |
| Dung tích chất lỏng dịch chuyển | 95 cc/phút |
| Dải đo lực bục | 0.5 – 38 Kg/cm² |
| Độ chính xác | ±1% trong khoảng 10% – 90% tải |
| Độ phân giải | 0.1 Kg/cm² |
| Hiển thị | LED kỹ thuật số |
| Bộ nhớ | Lưu 9 kết quả kiểm tra |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha, 50 Hz |
| Động cơ | 1/4 HP, 1440 rpm |
| Kích thước máy | 540 x 600 x 450 mm |
| Chất liệu khung máy | Thép sơn tĩnh điện màu xám + xanh, mạ chrome/kẽm chống gỉ |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | 1 bình Glycerin 100ml, 2 màng cao su, 4 lá nhôm hiệu chuẩn, tua vít, dụng cụ mở bát chứa glycerin |
| Tính năng an toàn | Công tắc ngắt an toàn |






































Reviews
There are no reviews yet.