PBBT-0100 Máy đo áp suất nổ của chai PET Presto Vietnam
PBBT-0100 là thiết bị chuyên dụng do Presto Vietnam cung cấp giúp kiểm tra khả năng chịu áp lực của chai nhựa PET. Trong ngành sản xuất chai PET, việc đảm bảo độ bền và an toàn sản phẩm luôn là yếu tố then chốt. Một trong những thách thức lớn mà các nhà sản xuất thường gặp phải chính là hiện tượng chai nổ khi chứa đồ uống có gas hoặc áp lực cao. PBBT-0100 chính là giải pháp hiệu quả để khắc phục vấn đề này.
Thiết bị được trang bị hệ thống điều khiển kỹ thuật số, màn hình LED hiển thị áp suất cùng cơ chế kẹp chắc chắn, giúp quá trình kiểm tra đạt độ chính xác cao, ổn định và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ASTM C147-86 (2015). Đây là công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu quy trình kiểm tra và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

Đặc điểm nổi bật PBBT-0100 Presto Vietnam
- Màn hình LED kỹ thuật số: hiển thị áp suất rõ ràng, dễ theo dõi.
- Độ chính xác cao: sai số chỉ ±0.5% toàn thang đo (so với đồng hồ chuẩn).
- Cơ chế kẹp chắc chắn: giúp cố định mẫu, tránh trượt trong quá trình thử nghiệm.
- Chế độ giữ áp tự động: duy trì áp lực trong khoảng thời gian đã cài đặt.
- Bộ hẹn giờ kỹ thuật số: lên tới 9999 giây, có thể cài đặt theo giờ:phút:giây.
- Cảnh báo bằng âm thanh: thông báo khi quá trình thử nghiệm kết thúc.
- Thiết kế thép sơn tĩnh điện: bền bỉ, chống ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ cao.
- Tùy chọn mở rộng: phiên bản màn hình cảm ứng hoặc Ramp Test Model (10 psi/giây).
Ứng dụng của PBBT-0100 Presto Vietnam
- Ngành nước giải khát có gas: kiểm tra chai PET đựng soda, nước ngọt, bia.
- Ngành dược phẩm: đảm bảo độ bền vỏ chai dung dịch y tế, tránh rò rỉ.
- Ngành thực phẩm: kiểm tra bao bì PET đựng dầu, nước sốt, sản phẩm dạng lỏng.
- Trung tâm kiểm định & phòng thí nghiệm: phục vụ R&D và đánh giá chất lượng.
- Nhà máy sản xuất chai PET: kiểm tra lô sản xuất trước khi xuất hàng.
Thông số kỹ thuật của PBBT-0100 Presto Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM C147-86 (2015) |
| Dải áp suất thử nghiệm | Lên tới 260 psi |
| Độ chính xác | ±0.5% toàn thang đo (so với đồng hồ chuẩn) |
| Màn hình hiển thị | LED kỹ thuật số, 7 đoạn |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha, 50 Hz |
| Áp suất đầu vào | 290 psi |
| Đường kính cổ chai | Tối thiểu: 21 mm – Tối đa: 24.6 mm |
| Đường kính chai tối đa | 150 mm |
| Bộ hẹn giờ | 4 số, lên tới 9999 giây |
| Chế độ thử nghiệm | Nổ vỡ chai PET dưới áp suất khí nén |
| Cơ chế vận hành | Tự động khí nén, nút bấm Start/Stop |
| Kích thước máy | 640 × 615 × 1700 mm |
| Vật liệu khung | Thép sơn tĩnh điện (xám – xanh), mạ kẽm/chrome chống gỉ |
| An toàn buồng thử | Kẹp toggle heavy-duty chắc chắn |
| Tùy chọn | Giá đỡ chai theo yêu cầu, phiên bản màn hình cảm ứng, Ramp Test Model |






































Reviews
There are no reviews yet.