MBTxt Thiết bị đo độ dày cầm tay AGR Vietnam
MBTxt là thiết bị đo độ dày cầm tay do AGR Vietnam cung cấp, dùng để kiểm tra chính xác độ dày của các vật liệu không chứa kim loại. Với thiết kế nhỏ gọn, thiết bị có thể sử dụng linh hoạt tại dây chuyền sản xuất hoặc trong phòng kiểm tra chất lượng.

Thiết bị hoạt động theo phương pháp đo không phá hủy, giúp kiểm tra độ dày mà không ảnh hưởng đến cấu trúc sản phẩm. Nhờ ứng dụng nguyên lý Hall Effect, MBTxt có thể đo chính xác độ dày vật liệu lên đến 9 mm, kể cả với các chi tiết có hình dạng phức tạp.
Dòng MBTxt hiện có hai phiên bản MBT 7200xt và MBT 7400xt, đáp ứng nhu cầu đo lường và phân tích dữ liệu trong các ứng dụng kiểm soát chất lượng.
Các thông số đo lường MBTxt AGR Vietnam
Thiết bị MBTxt hỗ trợ đo và phân tích nhiều thông số liên quan đến độ dày vật liệu, bao gồm:
- Độ dày vật liệu (Thickness)
- Giá trị độ dày tối thiểu và tối đa
- Xu hướng thay đổi độ dày theo thời gian
- Phân tích thống kê dữ liệu đo
- Biểu đồ phân bố độ dày (Histogram – với model MBT 7400xt)
- Theo dõi xu hướng dữ liệu theo thời gian thực
- Chế độ bù sai số (Offset mode)
Nhờ khả năng ghi nhận dữ liệu liên tục với tốc độ cao, thiết bị giúp người dùng kiểm soát chất lượng sản phẩm nhanh chóng và chính xác.
Đặc điểm nổi bật MBTxt AGR Vietnam
- Công nghệ đo: Hall Effect cho độ chính xác và độ lặp lại cao
- Thiết kế thiết bị: Cầm tay nhỏ gọn, dễ sử dụng trong sản xuất và phòng thí nghiệm
- Phương pháp đo: Không phá hủy, không làm ảnh hưởng đến cấu trúc sản phẩm
- Độ phân giải: Lên đến 0.1 micron
- Tốc độ đo: Thu thập dữ liệu nhanh, tối đa 20 lần đọc/giây
- Đầu dò: Carbide chống mài mòn, tuổi thọ cao
- Bi tham chiếu: Độ chính xác cao, đảm bảo kết quả đo ổn định
- Xử lý tín hiệu: Hệ thống kỹ thuật số tích hợp trong đầu dò
- Giao diện vận hành: Điều khiển theo menu, dễ sử dụng
- Màn hình hiển thị: Kích thước lớn, dễ quan sát kết quả
- Hiển thị dữ liệu: Giá trị tối thiểu và tối đa trong quá trình đo
- Hiệu chuẩn: Hỗ trợ nhiều điểm (1–5 điểm)
- Lưu trữ dữ liệu: Tối đa 240.000 kết quả đo
- Phân tích dữ liệu: Biểu đồ thống kê và xu hướng (MBT 7400xt)
- Hỗ trợ vận hành: Hệ thống trợ giúp trực tuyến theo ngữ cảnh
Ứng dụng của MBTxt AGR Vietnam
- Kiểm tra độ dày chai nhựa, chai thủy tinh và lon nhôm trong ngành bao bì
- Đo độ dày bao bì thermoformed và vật liệu đóng gói thực phẩm
- Kiểm tra độ dày linh kiện nhựa đúc trong ngành ô tô và điện gia dụng
- Kiểm soát chất lượng thiết bị y tế và sản phẩm chăm sóc sức khỏe
- Đo độ dày giấy carton, vật liệu composite và các vật liệu phi kim loại
Thông số kỹ thuật của MBTxt AGR Vietnam
| Hạng mục | Thông số | Dung sai đo | |
| Hiệu suất (Performance) | 0–2.0 mm với bi tham chiếu 1.5 mm | 0–2.0 mm ± (3 µm + 1% giá trị đo) | |
| 0–3.5 mm với bi tham chiếu 2.5 mm | 0–3.5 mm ± (5 µm + 1% giá trị đo) | ||
| 0–6.0 mm với bi tham chiếu 4.0 mm | 0–6.0 mm ± (10 µm + 1% giá trị đo) | ||
| 0–5.0 mm với bi từ tính 1.5 mm | 0–5.0 mm ± (20 µm + 2% giá trị đo) | ||
| 0–9.0 mm với bi từ tính 3.0 mm | 0–9.0 mm ± (40 µm + 2% giá trị đo) | ||
| Độ phân giải ở dải thấp | 0.1 µm | ||
| Độ lặp lại | Tốt hơn ±(1 µm + 0.5% giá trị đo) | ||
| Nguyên lý đo | Hiệu ứng Hall (Hall Effect) | ||
| Tốc độ ghi dữ liệu | 1, 2, 5, 10, 20 lần đo/giây (có thể lựa chọn) | ||
| Bộ nhớ dữ liệu | 240.000 giá trị (MBT 7200 giới hạn 100.000 giá trị) | ||
| Chế độ hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn nhà máy, đa điểm (Zero + 1–4 điểm) | ||
| Đơn vị đo | Hệ mét (µm, mm), hệ Anh (mils, inch) | ||
| Biểu đồ thống kê | Dạng số, biểu đồ xu hướng và histogram (chỉ có trên MBT 7400) | ||
| Giao tiếp | RS232, USB (qua hộp kết nối) | ||
| Nhiệt độ làm việc | +10°C đến +40°C | ||
| Kích thước / Trọng lượng | 153 × 89 × 32 mm (6 × 3.5 × 1.3 inch) / 310 g | ||
| Nguồn điện | 4 pin AA (LR06) hoặc bộ nguồn tùy chọn 90–240V ~ 48–62Hz | ||


























Reviews
There are no reviews yet.