LZ-990 Máy đo độ dày lớp phủ Kett Vietnam
LZ-990 (ESCAL) là thiết bị đo độ dày lớp phủ trên nền kim loại từ tính và không từ tính từ Kett Vietnam, mang lại độ chính xác cao trong một thiết kế nhỏ gọn và dễ sử dụng. Nhờ tích hợp đồng thời hai phương pháp đo là từ tính (Electromagnetic) và dòng xoáy (Eddy Current), thiết bị có thể tự động nhận diện chất liệu nền (sắt từ hay phi sắt từ) để đưa ra chế độ đo phù hợp.
Với nhiều tính năng hiện đại, LZ-990 không chỉ mang lại kết quả tin cậy mà còn giúp tối ưu quy trình kiểm soát chất lượng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật LZ-990 Kett Vietnam
- Tích hợp 2 phương pháp đo: Electromagnetic (cho chất liệu có từ tính) và Eddy Current (cho chất liệu không có từ tính), tự động nhận diện chất liệu nền.
- Bộ nhớ ứng dụng: Lưu trữ 16 đường cong hiệu chuẩn, không mất khi tắt nguồn.
- Dung lượng bộ nhớ: Ghi nhớ ~1000 điểm đo, hạn chế sai sót.
- Kết nối dữ liệu: Xuất sang máy tính (USB) hoặc máy in (RS-232C).
- Màn hình LCD có đèn nền: Dễ đọc trong môi trường thiếu sáng.
- Chức năng tiện ích: Tự động bật/tắt, tính toán thống kê, thiết lập giới hạn.
- Thiết kế gọn nhẹ: Kích thước nhỏ, trọng lượng ~160g, dễ mang theo.
Ứng dụng của LZ-990 Kett Vietnam
- Ngành sơn phủ: Đo độ dày lớp sơn, vecni, nhựa hoặc cao su trên thép và kim loại màu.
- Ngành mạ kim loại: Kiểm tra lớp mạ kẽm, niken, crôm, thiếc trên bề mặt kim loại.
- Ngành sản xuất ô tô và hàng không: Đảm bảo chất lượng lớp phủ bảo vệ trên thân xe, chi tiết kim loại.
- Ngành xây dựng & kết cấu thép: Đo lớp phủ chống ăn mòn, sơn bảo vệ.
- Trung tâm kiểm định & R&D: Phục vụ nghiên cứu, phân tích và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Thông số kỹ thuật của LZ-990 Kett Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Phương pháp đo | Từ tính (Electromagnetic) và Dòng xoáy (Eddy Current), tự động nhận diện chất nền |
| Ứng dụng | Lớp phủ không từ tính trên kim loại từ / Lớp phủ cách điện trên kim loại phi từ |
| Dải đo | 0 ~ 2000 µm (0 ~ 80.0 mils) |
| Độ chính xác | ±1 µm (dưới 50 µm) / ±2% (50 – 1000 µm) / ±3% (1000 – 2000 µm) |
| Độ phân giải | ±0.1 µm (dưới 100 µm), 1 µm (≥100 µm) |
| Hiển thị | Màn hình LCD có đèn nền, giá trị nhỏ nhất 0.1 µm |
| Bộ nhớ dữ liệu | Khoảng 1000 điểm đo |
| Bộ nhớ ứng dụng | 16 đường cong hiệu chuẩn (8 từ tính + 8 dòng xoáy) |
| Nguồn cấp | 2 pin kiềm AAA (1.5V) |
| Tiêu thụ điện | 40 mW (khi tắt đèn nền) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40°C |
| Kết nối dữ liệu | PC (USB), Máy in (RS-232C) |
| Kích thước & Trọng lượng | 82 (W) × 99.5 (D) × 32 (H) mm, ~160g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Đế hiệu chuẩn, lá hiệu chuẩn (50, 100, 1000 µm), pin AAA × 2, túi đựng, dây đeo tay, hướng dẫn sử dụng |
| Phụ kiện tùy chọn | Lá hiệu chuẩn khác, giá đỡ LW-990, máy in VZ-380, cáp máy in, phần mềm Data Logger (LDL-01), cáp USB |











Reviews
There are no reviews yet.