DRK138 Máy đo hệ số ma sát bề mặt nghiêng Drick Instrument Vietnam
DRK138 là thiết bị kiểm tra chất lượng do Drick Instrument Vietnam phát triển, dùng để xác định hệ số ma sát của vật liệu trên bề mặt nghiêng. Thiết bị hỗ trợ đánh giá chất lượng vật liệu như giấy, màng nhựa, tấm carton và nhiều loại vật liệu dạng tấm khác bằng cách đo chính xác lực ma sát khi mẫu trượt trên bề mặt nghiêng. Điều này giúp các phòng thí nghiệm, đơn vị kiểm soát chất lượng và nhà sản xuất điều chỉnh quy trình sản xuất và lựa chọn vật liệu phù hợp hơn với yêu cầu ứng dụng thực tế trong đóng gói, vận chuyển và sản xuất.

Đặc điểm nổi bật DRK138 Drick Instrument Vietnam
- Thiết kế chuyên biệt đo hệ số ma sát bề mặt nghiêng: đánh giá chính xác độ trơn và độ bám của vật liệu.
- Phạm vi góc nghiêng 0°–85°: phù hợp kiểm tra nhiều mức ma sát khác nhau.
- Độ chính xác cao đến 0.01°: đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo.
- Tốc độ góc điều chỉnh 0.1°/s–10.0°/s: đáp ứng đa dạng phương pháp thử nghiệm.
- Bảng điều khiển và màn hình trực quan: dễ thao tác và theo dõi dữ liệu.
- Điều khiển bằng vi xử lý: vận hành tự động, ổn định và chính xác.
- Cấu trúc thiết kế dạng mở: thuận tiện quan sát và điều chỉnh mẫu thử.
- Phù hợp tiêu chuẩn quốc tế và phòng thí nghiệm: đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng.
- Hỗ trợ kiểm soát quy trình sản xuất vật liệu: tối ưu độ mở bao bì trong ngành đóng gói.
Ứng dụng của DRK138 Drick Instrument Vietnam
- Kiểm tra hệ số ma sát của màng nhựa PE, PP, PET trong ngành đóng gói thực phẩm.
- Đánh giá ma sát của giấy và bìa carton dùng trong bao bì vận chuyển.
- Kiểm tra độ trơn/độ nhám của tấm sheet và lớp composite trong sản xuất vật liệu.
- Phân tích đặc tính bề mặt vật liệu để tối ưu tốc độ máy đóng gói và độ mở bao bì.
- Hỗ trợ nghiên cứu & phát triển vật liệu mới trong phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng.
Thông số kỹ thuật của DRK138 Drick Instrument Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Phạm vi góc nghiêng | 0 ~ 85° |
| Độ chính xác | ±0.01° |
| Tốc độ góc nghiêng | 0.1°/s ~ 10.0°/s |
| Nhiệt độ môi trường yêu cầu | 23 ± 2 °C |
| Kích thước thiết bị | 470 × 320 × 240 mm |
| Trọng lượng | ~25 kg |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50 Hz |
| Loại vật liệu kiểm tra | Màng nhựa, giấy, carton, sheet khác |



















Reviews
There are no reviews yet.