UPort 1100 Series Bộ chuyển đổi USB sang cổng nối tiếp Moxa Vietnam
UPort 1100 Series là dòng bộ chuyển đổi USB sang cổng nối tiếp (USB-to-Serial Converter) do Moxa Vietnam phân phối, được thiết kế để hỗ trợ các kỹ sư và kỹ thuật viên trong việc kết nối máy tính xách tay hoặc máy trạm không có cổng COM truyền thống. Với khả năng chuyển đổi từ USB sang RS-232/422/485, UPort 1100 là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp, đo lường và POS (point-of-sale).
UPort 1100 Series có thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, tương thích với nhiều hệ điều hành và nền tảng khác nhau, đảm bảo hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao.

Đặc điểm nổi bật UPort 1100 Series Moxa Vietnam
- Chuyển đổi USB sang RS-232/422/485: Tương thích ngược với thiết bị cũ.
- Tốc độ truyền: Hỗ trợ đến 921.6 kbps.
- Đa dạng model: UPort 1110, 1130, 1130I, 1150, 1150I.
- An toàn nâng cao: Phiên bản I cách ly 2 kV.
- Tương thích hệ điều hành: Windows, Linux, macOS, Android.
- Hỗ trợ nền tảng: ARM-based và máy ảo (VMware, Parallels).
- Thiết kế nhỏ gọn: Vỏ ABS + Polycarbonate hoặc kim loại (tùy model).
- Chứng nhận quốc tế: UL 60950-1, CE, FCC, IEC 61000.
- Độ tin cậy cao: MTBF đến 1,949,025 giờ.
Ứng dụng của UPort 1100 Series Moxa Vietnam
- Kết nối thiết bị công nghiệp: PLC, HMI, máy đo, cảm biến dùng chuẩn RS-232/422/485.
- Điểm bán hàng (POS): kết nối máy in hóa đơn, máy quét mã vạch, thiết bị bán lẻ.
- Phòng thí nghiệm và R&D: dùng với các thiết bị đo lường, phân tích dữ liệu.
- Tích hợp hệ thống nhúng: hỗ trợ nền tảng ARM và thiết bị IoT.
- Kỹ sư bảo trì tại hiện trường: kết nối nhanh chóng, thuận tiện khi làm việc với nhiều loại thiết bị nối tiếp.
Thông số kỹ thuật của UPort 1100 Series Moxa
Thông số |
Giá trị |
| USB Interface |
|
| Serial Interface |
|
| Serial Signals |
|
| Phần mềm & Driver |
|
| Nguồn cấp |
|
| Đặc điểm vật lý |
|
| Điều kiện môi trường |
|
| Chứng nhận & An toàn |
|
| Thân thiện môi trường |
|
| Độ tin cậy (MTBF) |
|
Sản phẩm thuộc dòng UPort 1100 Series
| Tên Model | Giao diện USB | Chuẩn Serial hỗ trợ | Số cổng Serial | Cách ly (Isolation) | Vật liệu vỏ | Nhiệt độ hoạt động |
| UPort 1110 | USB 1.1 | RS-232 | 1 | Không | ABS + Polycarbonate | 0 đến 55°C |
| UPort 1130 | USB 1.1 | RS-422/485 | 1 | Không | ABS + Polycarbonate | 0 đến 55°C |
| UPort 1130I | USB 1.1 | RS-422/485 | 1 | 2 kV | ABS + Polycarbonate | 0 đến 55°C |
| UPort 1150 | USB 1.1 | RS-232/422/485 | 1 | Không | ABS + Polycarbonate | 0 đến 55°C |
| UPort 1150I | USB 1.1 | RS-232/422/485 | 1 | 2 kV | Kim loại | 0 đến 55°C |
Phụ kiện thuộc dòng UPort 1100 Series
Cables
| Model | Mô tả |
| NP21101 | Cáp DB25 đực sang DB9 cái, truyền RS-232, chiều dài 30 cm |
| CBL-F9M9-20 | Cáp nối tiếp DB9 cái sang DB9 đực, dài 20 cm |
| CBL-F9M9-150 | Cáp nối tiếp DB9 cái sang DB9 đực, dài 1.5 m |
| CBL-RJ45SF9-150 | Cáp nối tiếp 8-pin RJ45 sang DB9 cái có chống nhiễu, dài 1.5 m |
| CBL-USBA/B-100 | Cáp USB Type A sang USB Type B, dài 1 m |
Connectors
| Model | Mô tả |
| Mini DB9F-to-TB | Đầu nối DB9 cái sang terminal block |
| ADP-RJ458P-DB9F | Đầu nối DB9 cái sang RJ45 |
Rack-Mounting Kits
| Model | Mô tả |
| A-ADP-RJ458P-DB9F-ABC01 | Đầu nối DB9 cái sang RJ45, dành cho dòng ABC-01 |
| WK-44-01 | Bộ kit gắn rack gồm 2 tấm L và 8 vít, kích thước 44 x 57.5 x 1.6 mm Áp dụng cho model UPort 1150I |
| WK-35-01 | Bộ kit gắn tường gồm 2 tấm (35 x 44 x 2.5 mm) và 6 vít Áp dụng cho model UPort 1150 |











Reviews
There are no reviews yet.