EDS-2008-EL Series Bộ chuyển mạch Ethernet Moxa Vietnam
EDS-2008-EL Series là dòng bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp (Industrial Ethernet Switch) không quản lý (unmanaged) của Moxa Vietnam với thiết kế gọn nhẹ, vỏ kim loại bền bỉ và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị hỗ trợ tối đa 8 cổng 10/100BaseT(X), kèm theo tùy chọn cổng quang multi-mode SC/ST, đáp ứng nhu cầu kết nối mạng đơn giản, chi phí tối ưu nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy cao.
Với chứng nhận PROFINET Conformance Class A, EDS-2008-EL đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp tự động hóa, hệ thống điều khiển SCADA và mạng truyền thông trong nhà máy.

Đặc điểm nổi bật EDS-2008-EL Series Moxa Vietnam
- 8 cổng Ethernet 10/100BaseT(X): hỗ trợ auto-negotiation và auto MDI/MDI-X.
- QoS và Broadcast Storm Protection: có thể bật/tắt dễ dàng qua DIP switch.
- Vỏ kim loại chuẩn IP40: chống nhiễu EMI/EMC, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Dải nhiệt hoạt động rộng: từ -40 đến 75°C (phiên bản -T).
- Thiết kế nhỏ gọn: lắp đặt DIN-rail hoặc treo tường tiện lợi.
- Nguồn cấp linh hoạt: 12/24/48 VDC, có bảo vệ quá tải và ngược cực.
- Chứng nhận quốc tế: đạt các tiêu chuẩn UL, EN, FCC, IEC về an toàn & EMC.
- Độ tin cậy cao: MTBF hàng triệu giờ.
Ứng dụng của EDS-2008-EL Series Moxa Vietnam
- Tự động hóa nhà máy: kết nối các PLC, HMI, cảm biến trong dây chuyền sản xuất.
- Giao thông thông minh (ITS): truyền dữ liệu giám sát từ camera, bảng điện tử.
- Năng lượng & tiện ích: dùng trong hệ thống điện gió, điện mặt trời, trạm điện.
- Hệ thống dầu khí và khai khoáng: kết nối thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.
- Hệ thống SCADA & IoT công nghiệp: đảm bảo truyền thông ổn định, liên tục.
Thông số kỹ thuật của EDS-2008-EL Series
Thông số |
Giá trị |
| Số cổng Ethernet | 8 x 10/100BaseT(X) RJ45 (EDS-2008-EL) 7 x 10/100BaseT(X) RJ45 + 1 cổng quang SC (EDS-2008-EL-M-SC) 7 x 10/100BaseT(X) RJ45 + 1 cổng quang ST (EDS-2008-EL-M-ST) |
| Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3 (10BaseT), IEEE 802.3u (100BaseT(X), 100BaseFX), IEEE 802.3x (Flow Control), IEEE 802.1p (QoS) |
| Chế độ truyền | Full/Half duplex, Auto-negotiation, Auto MDI/MDI-X |
| Dung lượng MAC | 2K địa chỉ |
| Bộ nhớ đệm | 768 kbits |
| QoS / BSP | Cấu hình bằng DIP switch (chất lượng dịch vụ & chống bão broadcast) |
| Nguồn cấp | 12/24/48 VDC (dải 9.6 – 60 VDC), bảo vệ quá tải và ngược cực |
| Dòng tiêu thụ | 0.052A @ 24 VDC (EDS-2008-EL) 0.082A @ 24 VDC (EDS-2008-EL-M-SC/ST) |
| Lắp đặt | DIN-rail (chuẩn) hoặc treo tường (tùy chọn kit) |
| Kích thước (W x H x D) | 36 × 81 × 65 mm (EDS-2008-EL) 36 × 81 × 68.9 mm (EDS-2008-EL-M-SC) 36 × 81 × 70.9 mm (EDS-2008-EL-M-ST) |
| Trọng lượng | Khoảng 169 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 60°C (phiên bản thường) -40 đến 75°C (phiên bản -T, wide temperature) |
| Độ ẩm môi trường | 5 – 95% RH (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | UL 61010-2-201, EN 62368-1, FCC Part 15B, CISPR 22/32, IEC 61000-4 series |
| Độ tin cậy (MTBF) | Lên đến ~3,6 triệu giờ |
Sản phẩm thuộc dòng EDS-2008-EL Series
| Model | Số cổng 10/100BaseT(X) (RJ45) | Cổng 10/100BaseFX (Multi-mode SC) | Cổng 10/100BaseFX (Multi-mode ST) | Vỏ máy | Nhiệt độ hoạt động |
| EDS-2008-EL | 8 | – | – | Kim loại | -10 đến 60°C |
| EDS-2008-EL-M-SC | 7 | 1 | – | Kim loại | -10 đến 60°C |
| EDS-2008-EL-M-ST | 7 | – | 1 | Kim loại | -10 đến 60°C |
| EDS-2008-EL-T | 8 | – | – | Kim loại | -40 đến 75°C |
| EDS-2008-EL-M-SC-T | 7 | 1 | – | Kim loại | -40 đến 75°C |
| EDS-2008-EL-M-ST-T | 7 | – | 1 | Kim loại | -40 đến 75°C |
Phụ kiện thuộc dòng EDS-2008-EL Series
Wall-Mounting Kits
| Model | Mô tả |
| WK-18 | Bộ gá treo tường, 1 tấm (18 x 120 x 8,5 mm) |
Power Supplies
| Model | Mô tả |
| MDR-40-24 | Nguồn DIN-rail 24 VDC, công suất 40W/1.7A, đầu vào 85–264 VAC hoặc 120–370 VDC, nhiệt độ hoạt động -20 đến 70°C |
| MDR-60-24 | Nguồn DIN-rail 24 VDC, công suất 60W/2.5A, đầu vào 85–264 VAC hoặc 120–370 VDC, nhiệt độ hoạt động -20 đến 70°C |
Rack-Mounting Kits
| Model | Mô tả |
| RK-4U | Bộ gá gắn tủ rack 19-inch (4U) |











Reviews
There are no reviews yet.