R50568 Nhiệt kế với kết nối kẹp Tempress Vietnam
R50568 là thiết bị đo nhiệt độ thuộc dòng A81 từ Tempress Vietnam, được thiết kế cho các ngành công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như thực phẩm và dược phẩm. Với cảm biến đường kính 10mm hoặc 13mm, đi kèm kết nối clamp 1½” hoặc 2″ theo chuẩn ISO 2852 (Tri-Clamp®), sản phẩm mang đến giải pháp đo lường nhiệt độ chính xác, bền bỉ và an toàn tuyệt đối cho môi trường sản xuất.
Nhiệt kế hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở của môi chất trơ trong cảm biến kín, truyền áp suất đến lò xo xoắn và kim hiển thị. Đặc biệt, thiết bị được trang bị cuộn lưỡng kim bù nhiệt tự động, đảm bảo kết quả đo không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ môi trường xung quanh.

Đặc điểm nổi bật R50568 Tempress Vietnam
- Thiết kế vệ sinh: Kết nối clamp ISO 2852, dễ lắp đặt và vệ sinh trong môi trường thực phẩm & dược phẩm.
- Chính xác & ổn định: Hiệu chuẩn thủ công, đảm bảo độ chính xác cao và ổn định lâu dài.
- Chống chịu vượt trội: AISI 316 chống ăn mòn, chịu rung, ẩm và mài mòn tốt.
- Đa dạng lựa chọn: Sensor Ø10 hoặc Ø13mm, chiều dài cảm biến đến 560mm.
- Môi chất trơ an toàn: Khí trơ Argon/Inert gas trung tính, đạt chuẩn an toàn thực phẩm.
- Bù nhiệt tự động: Cuộn bimetal tích hợp loại bỏ sai số do nhiệt độ môi trường.
Ứng dụng của R50568 Tempress Vietnam
- Ngành thực phẩm: đo và kiểm soát nhiệt độ trong quy trình sản xuất, tiệt trùng, chế biến sữa, nước giải khát.
- Ngành dược phẩm: đảm bảo nhiệt độ chính xác trong sản xuất thuốc, dịch truyền và dược phẩm sinh học.
- Công nghệ sinh học: theo dõi nhiệt độ trong các bể phản ứng sinh học, nuôi cấy vi sinh.
- Ngành đồ uống: ứng dụng trong sản xuất bia, rượu, nước khoáng đóng chai.
- Thiết bị CIP/SIP: kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vệ sinh tại chỗ và tiệt trùng tại chỗ của hệ thống đường ống.
Thông số kỹ thuật của R50568 Tempress Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Loại nhiệt kế | Tempress Type A81 |
| Mã sản phẩm | R50568 |
| Đường kính mặt (Case size) | DN100 (4″) |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ, mặt kính cường lực |
| Kết nối clamp | 1½” (DN38) hoặc 2″ (DN51) – ISO 2852 (Tri-Clamp®) |
| Đường kính cảm biến | Ø10mm hoặc Ø13mm |
| Chiều dài cảm biến tối đa | 560mm |
| Độ nhám bề mặt | Ra ≤ 0.8 µm (tùy chọn Ra ≤ 0.5 µm) |
| Môi chất làm đầy | Khí trơ Argon/Inert gas |
| Chất lỏng giảm chấn | Dầu silicone |
| Cổ nhiệt kế (Neck) | 50mm (1.75″) |
| Thang đo nhiệt độ | -40°C đến +250°C (-40°F đến +480°F) |
| Đặc tính bù nhiệt | Cuộn bimetal tự động bù sai số |
| Khả năng chống chịu | Ăn mòn, rung động, ẩm và mài mòn |








Reviews
There are no reviews yet.