R41459 Đồng hồ áp suất có màng chắn Tempress Vietnam
R41459 là đồng hồ đo áp suất thuộc dòng A33 từ Tempress Vietnam, được thiết kế đặc biệt cho các môi trường làm việc có môi chất ăn mòn, độ nhớt cao hoặc dễ kết tinh. Với màng chắn bằng thép không gỉ AISI 316, sản phẩm mang lại khả năng bảo vệ tối ưu cho đồng hồ áp suất và đảm bảo độ chính xác lâu dài. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ngành công nghiệp cần đo lường áp suất trong điều kiện khắc nghiệt.

Đặc điểm nổi bật R41459 Tempress Vietnam
- Thiết kế màng chắn có thể thay thế: tương thích với các chuẩn SMS, DIN 11887, DS722.1 hoặc ISO 2853.
- Vỏ thép không gỉ AISI 316: bền bỉ, chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Mặt kính an toàn cường lực: chống vỡ, tăng độ an toàn khi vận hành.
- Dầu glycerine chống rung: giúp kim đồng hồ hoạt động ổn định trong môi trường có dao động mạnh.
- Tích hợp bù nhiệt: đảm bảo độ chính xác trong dải nhiệt độ rộng.
- Hệ thống xả áp an toàn: bảo vệ đồng hồ khi gặp tình trạng quá tải.
- Độ chính xác Class 1.0 (±1%FS): đáp ứng tiêu chuẩn EN837-1.
- Khả năng chịu quá áp 30%: không ảnh hưởng đến hiệu chuẩn thiết bị.
Ứng dụng của R41459 Tempress Vietnam
- Ngành hóa chất: đo áp suất trong môi trường có hóa chất ăn mòn hoặc dung môi đặc.
- Ngành thực phẩm & đồ uống: phù hợp cho quy trình sản xuất có yêu cầu vệ sinh cao và tuân thủ chuẩn kết nối SMS/DIN/ISO.
- Ngành dược phẩm: theo dõi áp suất trong các hệ thống sản xuất và kiểm soát chất lượng.
- Ngành dầu khí: sử dụng trong các môi trường có áp suất cao và nhiều rung động.
- Ngành xử lý nước & môi trường: giám sát áp suất trong hệ thống xử lý nước thải, bùn hoặc chất lỏng có độ nhớt lớn.
Thông số kỹ thuật của R41459 Tempress Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Loại | DN100 Type A33 |
| Đường kính mặt | DN100 |
| Chuẩn kết nối màng chắn | M42x1.5 |
| Vật liệu màng chắn | AISI 316 |
| Vật liệu vỏ | AISI 316 |
| Mặt kính | Kính cường lực an toàn |
| Cơ cấu truyền động | Đồng (Brass) |
| Chất lỏng chống rung | Glycerine |
| Kiểu kết nối | Dưới (Bottom connection) |
| Dải đo áp suất | 0-6 bar (R47990) / 0-10 bar (R47991) / 0-16 bar (R47992) |
| Độ chính xác | Class 1.0 (±1%FS) – EN837-1 |
| Chịu quá áp | Tới 30% giá trị thang đo |
| Chứng nhận | ISO 9001 |
| Mã nội bộ | R41459 |







Reviews
There are no reviews yet.