R44836 Nhiệt kế thân cứng Tempress Vietnam
R44836 là thiết bị đo nhiệt độ cao cấp thuộc dòng A78 từ Tempress Vietnam thay thế cho model cũ R44832, được thiết kế dành cho các ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, nơi yêu cầu độ chính xác và độ bền cao. Với cấu tạo bằng thép không gỉ AISI316 hoàn toàn chống axit, thân nhiệt kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, dễ đọc và ổn định lâu dài. Thiết bị đặc biệt phù hợp trong môi trường khắc nghiệt, kể cả khi lắp trực tiếp trên đường ống hơi nhờ khả năng chịu nhiệt độ môi trường lên tới 100°C trong thời gian ngắn.

Đặc điểm nổi bật R44836 Tempress Vietnam
- Thiết kế thân cứng DN63: nhỏ gọn, chắc chắn, phù hợp nhiều ứng dụng.
- Vật liệu thép không gỉ AISI316 acid-proof: đảm bảo độ bền, chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
- Lắp đặt linh hoạt: có tùy chọn gắn sau hoặc gắn đáy, kết hợp với túi nén hoặc kẹp hàn.
- Độ chính xác cao: phản ứng nhanh, ổn định lâu dài trong quá trình đo.
- Kết cấu bảo vệ: kính cường lực an toàn, vỏ thép không gỉ, bên trong chứa dầu silicone chống rung.
- Ống nhúng đa dạng kích thước: L70, L100, L130, L190 và L280 mm.
Ứng dụng của R44836 Tempress Vietnam
- Ngành thực phẩm & đồ uống: kiểm soát nhiệt độ trong quy trình chế biến, đóng gói.
- Ngành dược phẩm: giám sát nhiệt độ chính xác trong sản xuất và bảo quản thuốc.
- Đường ống hơi & hệ thống nhiệt: lắp trực tiếp để theo dõi nhiệt độ vận hành.
- Ngành hóa chất: sử dụng trong môi trường có axit nhờ vật liệu chống ăn mòn.
- Trung tâm nghiên cứu & phòng thí nghiệm: phục vụ kiểm định và thử nghiệm nhiệt độ.
Thông số kỹ thuật của R44836 Tempress Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Loại | R44836 – Type A7801 |
| Đường kính mặt | DN63 |
| Kiểu kết nối | Gắn sau (Rear Center) Ø10 L190 |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ AISI316 |
| Vật liệu phần ướt | AISI316L |
| Kính bảo vệ | Kính cường lực (tempered safety glass) |
| Chất lỏng bên trong | Dầu silicone |
| Ống nhúng (Immersion tube) | Ø10 mm, chiều dài: L70 / L100 / L130 / L190 / L280 mm |
| Đường kính cảm biến (bulb) | 28 mm |
| Dải đo nhiệt độ & Sai số | -40 ~ +60°C (±2°C), 0 ~ 120°C (±2°C), 0 ~ 160°C (±2°C) |
| Nhiệt độ môi trường | -40 ~ +80°C (ngắn hạn < 8h: 100°C, nhưng không vượt giá trị max thang đo) |
| Nguyên lý hoạt động | Nhiệt kế giãn nở khí (gas filled expansion) |
| Ưu điểm đo | Độ ổn định lâu dài, phản ứng nhanh, độ chính xác tốt |









Reviews
There are no reviews yet.