DGk2030-i4 InteliSENS Máy đo đường kính 2 trục Proton Products Vietnam
DGK2030-i4 là dòng cảm biến đo đường kính hai trục (dual-axis) thuộc series InteliSENS® của Proton Products Vietnam, thương hiệu thiết bị đo lường nổi tiếng toàn cầu. Với việc ứng dụng công nghệ LED – CCD hoàn toàn không tiếp xúc, tốc độ quét siêu nhanh và bộ xử lý FPGA mạnh mẽ, DGK2030-i4 mang đến khả năng đo chính xác, ổn định và không bị ảnh hưởng bởi rung động hay mài mòn cơ học.

Thiết bị đặc biệt phù hợp trong các dây chuyền sản xuất dây điện, cáp quang, ống nhựa, ống cao su, dây thép hoặc bất kỳ quy trình nào yêu cầu đo đường kính liên tục với độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật InteliSENS DGk2030-i4 Proton Products Vietnam
- Không tiếp xúc, không mài mòn: sử dụng nguồn sáng LED và camera CCD, loại bỏ hoàn toàn bộ phận chuyển động như ở máy đo laser truyền thống.
- Tốc độ quét cực nhanh: lên đến 20.000 – 30.000 lần/giây, giúp phát hiện lỗi nhỏ nhất trên sản phẩm.
- Độ chính xác cao: sai số ±(3 µm + 0.01% đường kính vật thể), phù hợp các quy trình yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt.
- Kính bảo vệ Gorilla Glass: chống trầy, chống va đập và chịu môi trường sản xuất khắc nghiệt.
- Tích hợp Industry 4.0: InteliSENS DGk2030-i4 hỗ trợ OPC-UA, Modbus TCP/IP, Ethernet IP, Profibus, Profinet… dễ dàng kết nối với PLC, SCADA, MES.
- Kết nối linh hoạt: Ethernet, RS232/RS485, CANBus, WiFi, iBUS.
- Hỗ trợ phân tích nâng cao: thống kê SPC, FFT, báo lỗi SMFD, điều khiển phản hồi (Feedback Control).
- Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt nhanh: InteliSENS DGk2030-i4 phù hợp cho cả dây chuyền mới hoặc nâng cấp thiết bị hiện có.
- Hoạt động ổn định: không drift, không lệch tia, bộ xử lý FPGA đảm bảo xử lý dữ liệu theo thời gian thực.
Ứng dụng của InteliSENS DGk2030-i4 Proton Vietnam
- Sản xuất dây điện, cáp đồng, cáp nhôm: theo dõi đường kính dây liên tục, cảnh báo khi vượt ngưỡng.
- Dây cáp quang, cáp viễn thông: giám sát đường kính lớp bọc và phát hiện lỗi tức thời.
- Dây chuyền bọc nhựa, bọc cao su: điều khiển hồi tiếp để đảm bảo độ dày lớp bọc đồng đều.
- Sản xuất ống nhựa, ống mềm, ống cao su: kiểm soát kích thước ngoài trong quá trình đùn.
- Gia công kim loại, thé, wire drawing: đo dây thép tốc độ cao, chống rung, độ chính xác cao.
Thông số kỹ thuật của Máy đo đường kính InteliSENS DGk2030-i4
Thông số |
Giá trị |
| Model | InteliSENS DGk2030-i4 |
| Dải đo đường kính | 0,2 mm – 30 mm |
| Độ phân giải | 0,01 µm |
| Độ chính xác | ±(3 µm + 0,01% đường kính vật thể) |
| Tốc độ quét | 20.000 – 30.000 lần/giây |
| Nguồn cấp | 18 – 30 VDC |
| Công suất tiêu thụ | 30 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C – 45°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Kết nối | Ethernet, RS232/RS485, CANBus, WiFi, Modbus TCP/IP, OPC-UA, Profinet, Profibus, Ethernet IP |
| Ngõ ra rơ le | 4 x relay (24 VDC, 1A) |
| Ngõ vào logic | 2 x logic input (30 VDC max) |
| Chức năng nâng cao | SPC, FFT, SMFD, điều khiển PID/PI, 3 analog output 0–10V |
Phụ kiện của InteliSENS DGk2030-i4
Model |
Mô tả |
| PID-DGK | Module điều khiển PID cho dòng DGK, giúp tự động hiệu chỉnh đường kính theo giá trị đặt trước. |
| 00054MC059 | Mã linh kiện tương ứng module PID-DGK. |
| Analog Output-DGK | Bộ mở rộng ngõ ra analog cho DGK, xuất tín hiệu 0–10V theo giá trị đo. |
| 00054MC060 | Mã kỹ thuật của module Analog Output cho DGK. |
| PID-DGK2015 | Phiên bản PID chuyên dụng cho model DGK2015-i4. |
| 00057MC072 | Mã linh kiện của PID-DGK2015. |
| Analog Output-DGK2015 | Bộ mở rộng tín hiệu analog dành riêng cho DGK2015-i4. |
| 00057MC073 | Mã module Analog Output cho DGK2015. |
| DGK 10k Scan Rate | Tùy chọn nâng cấp tốc độ quét lên 10.000 phép đo/giây. |
| 00057SW010 | Mã phần mềm kích hoạt tính năng 10k Scan Rate. |
| Fast Fourier Transform | Chức năng phân tích FFT để nhận diện dao động, rung và chu kỳ sai số. |
| 00057SW013 | Mã phần mềm của module FFT. |
| Single Measurement Flaw Detection | SMFD – phát hiện lỗi tức thời dựa trên từng phép đo đơn lẻ. |
| 00057SW014 | Mã kích hoạt SMFD. |
| Statistical Process Control | SPC – kiểm soát quá trình, tính Cp/Cpk tự động. |
| 00057SW011 | Mã phần mềm SPC. |
| Statistics | Chức năng thống kê cơ bản: Max/Min/Mean/STDEV. |
| 00057SW012 | Mã module Statistics. |
| SiDi-CDi4 | Màn hình hiển thị CDi4 dùng cho DGK. |
| 00049MC021 | Mã linh kiện của CDi4. |
| CDi4 Panel Mounting Kit | Bộ gá lắp panel cho CDi4. |
| 00049MC043 | Mã bộ gá CDi4 Panel. |
| CAN 9DD Cable | Cáp CAN 9-pin dành cho kết nối CDi4 và DGK. |
| 00041CB001 | Mã cáp CAN 9DD. |
| Gauge Mounting Bracket | Giá đỡ gắn thiết bị DGK. |
| 00049MC039 | Mã bracket. |
| PSU-BOB-DG / DGK | Bộ nguồn và hộp đấu nối cho DGK. |
| 00047MC660 | Mã bộ PSU-BOB. |
| Mains Cable | Dây nguồn AC chung cho thiết bị. |
| Mains Cable DGK-AC | Dây nguồn AC phiên bản dành riêng cho DGK. |
| 00047MC917 | Mã dây nguồn DGK-AC. |
| BOB-DGK | Hộp kết nối mở rộng cho DGK. |
| 00047MC662 | Mã BOB-DGK. |
| DB25_001m Cable | Cáp DB25 dài 1m dùng cho giao tiếp và mở rộng. |
| 00041CT001 | Mã cáp DB25 1m. |
| ModelMale DB25 Terminal Strip | Thanh đấu nối DB25 dạng terminal. |
| 00043MC045 | Mã terminal DB25. |
| Male DB25 Terminal Expander | Bộ mở rộng cổng DB25. |
| 00043MC042 | Mã expander DB25. |
| Panel Mounting Kit (CDi3-DG/ST/SL) | Bộ gá lắp panel cho dòng CDi3. |
| 00049MC033 | Mã bộ gá CDi3. |
| HST3 | Trạm gá 3 mặt cho DGK. |
| 00009MC550 | Mã HST3. |
| HST-R30 | Bộ gá xoay R30 cho DGK cỡ trung. |
| 00009MC450 | Mã HST-R30. |
| HST-R2060 | Bộ gá xoay cho DGK kích thước lớn. |
| 00009MC460 | Mã HST-R2060. |
| 45 Degree | Giá đỡ nghiêng 45° cho DGK. |
| 00009MC260 | Mã 45-degree bracket. |
| 6 Plane DGK3030 | Bộ gá 6 mặt dành cho DGK3030. |
| 00009MC270 | Mã phụ kiện. |
| 6 Plane DGK3060 | Bộ gá 6 mặt dành cho DGK3060. |
| 00009MC272 | Mã phụ kiện. |
| GRG-15-BKT | Gá đỡ GRG kích thước 15. |
| 00009MC100 | Mã phụ kiện. |
| GRB-15-BKT | Gá đỡ GRB kích thước 15. |
| 00009MC159 | Mã phụ kiện. |
| GRA-15-BKT | Gá đỡ GRA kích thước 15. |
| 00009MC161 | Mã phụ kiện. |
| GRG-30-BKT | Gá GRG cho đường kính 30. |
| 00009MC120 | Mã phụ kiện. |
| GRB-30-BKT | Gá GRB cho đường kính 30. |
| 00009MC160 | Mã phụ kiện. |
| GRA-30-BKT | Gá GRA cho đường kính 30. |
| 00009MC162 | Mã phụ kiện. |
| GRG-60-BKT | Gá GRG cho đường kính 60. |
| 00009MC140 | Mã phụ kiện. |
| GRB-60-BKT | Gá GRB cho đường kính 60. |
| 00009MC170 | Mã phụ kiện. |
| GRA-60-BKT | Gá GRA cho đường kính 60. |
| 00009MC172 | Mã phụ kiện. |
| GR30-VC | Giá chỉnh cao độ cho DGK30. |
| 00009MC123 | Mã phụ kiện. |
| GR40-VCHS | Giá chỉnh cao độ DGK40. |
| 00009MC250 | Mã phụ kiện. |
| GR60-VC | Giá chỉnh cao độ DGK60. |
| 00009MC143 | Mã phụ kiện. |
| GR30-FC | Khung cố định DGK30. |
| 00009MC126 | Mã phụ kiện. |
| GR60-FC | Khung cố định DGK60. |
| 00009MC146 | Mã phụ kiện. |
| Adjustable Base DGK2200 | Đế chỉnh hướng cho DGK2200. |
| 00057MC040 | Mã phụ kiện. |
| 2X-HST3-S | Bộ gá đôi HST3 dành cho DGK. |
| 00009MC740 | Mã phụ kiện. |
| 6 Plane DGK3200 | Bộ gá 6 mặt DGK3200. |
| 00057MC039 | Mã phụ kiện. |
| A1 Alarm Unit | Bộ cảnh báo rời dành cho hệ DGK. |
| 00025MC001 | Mã thiết bị. |
| RS232 Cable | Cáp kết nối RS232 tiêu chuẩn. |
| M16AP Cable | Cáp tín hiệu M16AP. |
| Epson Printer | Máy in dùng cho xuất dữ liệu đo. |
| 00043MC028 | Mã máy in Epson. |
| NexiS® CS3G-C | Bộ điều khiển quá trình cho dây chuyền đùn. |
| CAN 9DD Cable | Cáp CAN 9-pin dùng cho hệ thống Nexis/CDi4/DGK. |
| 00041CB001 | Mã cáp. |
| PCIS-DGK | Phần mềm PCIS cho quản lý DGK trên PC. |
| 00057SW015 | Mã phần mềm. |
| RS232 1.8m Cable (USB) | Cáp RS232 – USB dài 1.8m. |
| GP00000624 | Mã cáp USB-RS232. |


















Reviews
There are no reviews yet.