BTL4P7A Cảm biến đo vị trí tuyến tính Balluff Vietnam
BTL4P7A (BTL PA3400-1500-C15AAAB0-000S15) là cảm biến vị trí thuộc dòng cảm biến từ giảo (Magnetostrictive Sensors) từ Balluff Vietnam, được thiết kế để đo lường vị trí một cách chính xác, ổn định và bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với thiết kế profile Ø30 mm bằng nhôm anodized, khả năng chống bụi nước IP67 và nhiều tùy chọn tín hiệu đầu ra (analog điện áp hoặc dòng), thiết bị này là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa cần độ chính xác cao và độ tin cậy lâu dài.

Đặc điểm nổi bật BTL4P7A Balluff Vietnam
- Độ chính xác cao: Sai số tuyến tính ±60 µm cho dải đo đến 500 mm, và ±0.012% FS cho dải lớn hơn.
- Dải đo linh hoạt: Có thể đo chiều dài từ 25 mm đến 4000 mm.
- Tùy chọn tín hiệu: Đầu ra analog điện áp (0…10 V / 10…0 V) hoặc dòng điện (4…20 mA / 20…4 mA).
- Bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ở nhiệt độ -25…85 °C, đạt chuẩn IP67, chống rung và sốc mạnh.
- Kết nối an toàn: Chống ngắn mạch, chống đảo cực, bảo vệ quá áp đến 36 VDC.
- Tuổi thọ cao: MTTF lên đến hơn 100 năm (theo tùy chọn tín hiệu).
- Dễ dàng tích hợp: Hỗ trợ kết nối M12, lưu trữ dữ liệu ổn định và dễ dàng bảo trì.
Ứng dụng của BTL4P7A Balluff Vietnam
- Máy ép nhựa và khuôn mẫu: đo chính xác vị trí xi lanh thủy lực hoặc hành trình trục.
- Ngành thép và luyện kim: theo dõi vị trí piston trong các hệ thống thủy lực áp suất cao.
- Công nghiệp chế biến gỗ: kiểm soát hành trình và lực ép của máy cắt, máy nén.
- Ngành bao bì và đóng gói: đảm bảo đồng bộ hóa chuyển động trong dây chuyền tốc độ cao.
- Tự động hóa công nghiệp: ứng dụng trong robot, dây chuyền sản xuất và hệ thống nâng hạ.
Thông số kỹ thuật của BTL4P7A Balluff Vietnam
Thông số |
Giá trị |
| Nguyên lý hoạt động | Cảm biến từ giảo (Magnetostrictive) |
| Chiều dài đo (Measuring length) | 25…4000 mm |
| Độ tuyến tính | ≤ ±60 µm (≤500 mm), hoặc ±0.012% FS (>500 mm) |
| Độ lặp lại | ≤ ±10 µm (≤500 mm), hoặc ≤ ±0.002% FS (>500 mm) |
| Nguồn cấp (Ub) | 10…30 VDC |
| Tín hiệu đầu ra | Analog điện áp (0…10 V / 10…0 V), Analog dòng (4…20 mA / 20…4 mA) |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 80–120 mA (tùy phiên bản) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…85 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40…100 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67 với đầu nối |
| Vật liệu vỏ | Nhôm Anodized, nắp kẽm đúc |
| Chịu rung | 12 g, 10–2000 Hz |
| Chịu sốc | 100 g, 6 ms |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 130–143 năm (tùy phiên bản) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, cULus, WEEE |














Reviews
There are no reviews yet.